Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
宣
せん
言
げん
せんげん
verb
N1
Nghĩa
tuyên ngôn
(EN) declaration; proclamation; announcement
Ví dụ
労
ろう
働
どう
組
くみ
合
あい
はストを
宣
せん
言
げん
した。
Công đoàn đã tuyên bố đình công.
Ôn chủ đề này
←
世論
(dư luận)
戦災
(chiến tai) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý