Kaku Coach

占せん領りょう

せんりょう

verbN1

Nghĩa

chiếm lĩnh

(EN) occupying; having (an area) all to oneself

Ví dụ

軍ぐん部ぶは全ぜん領りょう土どを占せん領りょうした。

Quân đội đã chiếm lĩnh toàn bộ lãnh thổ.

Ôn chủ đề này