Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
騒
そう
動
どう
そうどう
verb
N1
Nghĩa
Bạo động
(EN) riot; rebellion; turmoil
Ví dụ
警
けい
察
さつ
が
騒
そう
動
どう
に
介
かい
入
にゅう
した。
Cảnh sát đã can thiệp vào vụ bạo động.
Ôn chủ đề này
←
蔵相
(Tài chính đại thần)
存続
(tồn túc, tồn tại) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý