対決
たいけつ
verbN1
Nghĩa
đối quyết
(EN) confrontation; showdown
Ví dụ
経営側と労働者側との対決があるでしょう。
Sẽ có cuộc đối đầu giữa phía ban quản lý và phía người lao động phải không.
たいけつ
đối quyết
(EN) confrontation; showdown
Sẽ có cuộc đối đầu giữa phía ban quản lý và phía người lao động phải không.