Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
大
たい
衆
しゅう
たいしゅう
na-adjective
N1
Nghĩa
đại chúng
(EN) general public; the masses
Ví dụ
牛
ぎゅう
乳
にゅう
は
大
たい
衆
しゅう
飲
いん
料
りょう
である。
Sữa là đồ uống phổ biến cho đại chúng.
Ôn chủ đề này
←
退治
(tiêu diệt)
対等
(đối đẳng, bình đẳng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý