Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
団
だん
結
けつ
だんけつ
verb
N1
Nghĩa
đoàn kết
(EN) unity; union; solidarity
Ví dụ
団
だん
結
けつ
は
力
ちから
なり。
Đoàn kết là sức mạnh.
Ôn chủ đề này
←
脱退
(Sự rút lui)
治安
(trị an) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý