Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
秩
ちつ
序
じょ
ちつじょ
noun
N1
Nghĩa
trật tự
(EN) order; discipline; regularity
Ví dụ
警
けい
察
さつ
は
秩
ちつ
序
じょ
を保ちます。
Cảnh sát duy trì trật tự.
Ôn chủ đề này
←
治安
(trị an)
中枢
(trung tâm) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý