Kaku Coach

中ちゅう枢すう

ちゅうすう

nounN1

Nghĩa

trung tâm

(EN) centre; center; pivot

Ví dụ

東京は今いまや世せ界かい経けい済ざいの中ちゅう枢すうだ。

Tokyo giờ đây là trung tâm kinh tế thế giới.

Ôn chủ đề này