Chữ 結 kết · kết, buộc, kết quả
Kanji N1 · 12 nét · bộ 糸 (tơ) · On ケツ、ケチ · Kun むす(ぶ)・ゆ(う)・ゆ(わえる)
Luyện viết chữ 結
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 結
Cách đọc
- Âm On
- ケツ、ケチ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- むす(ぶ)・ゆ(う)・ゆ(わえる)(đứng một mình)
Nghĩa
kết, buộc, kết quả
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
結婚
けっこん — kết hôn
結構
けっこう — Được, đủ rồi
結果
けっか — kết quả
結ぶ
むすぶ — kết nối
Câu ví dụ
結婚は身の枷。
Kết hôn là xiềng xích cuộc đời.
何でもけっこうです。
Cái gì cũng được.
