Kaku Coach

政せい策さく

せいさく

nounN1

Nghĩa

chính sách

(EN) political measures; policy

Ví dụ

彼らかれらの政せい策さくに賛さん成せいか。

Có đồng tình với chính sách của họ không?

Ôn chủ đề này