政権
せいけん
nounN1
Nghĩa
chính quyền
(EN) (political) administration; political power
Ví dụ
彼の政権はきっと崩壊する。
Chính quyền của ông ấy chắc chắn sẽ sụp đổ.
せいけん
chính quyền
(EN) (political) administration; political power
Chính quyền của ông ấy chắc chắn sẽ sụp đổ.