Kaku Coach

世せ帯たい

せたい

nounN1

Nghĩa

hộ gia đình

(EN) household; family

Ví dụ

火か事じで4世帯が焼しょう死しした。

Bốn hộ gia đình đã thiệt mạng trong vụ hỏa hoạn.

Ôn chủ đề này