Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
世
せ
帯
たい
せたい
noun
N1
Nghĩa
hộ gia đình
(EN) household; family
Ví dụ
火
か
事
じ
で4世帯が
焼
しょう
死
し
した。
Bốn hộ gia đình đã thiệt mạng trong vụ hỏa hoạn.
Ôn chủ đề này
←
勢力
(thế lực)
世代
(thế hệ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý