Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
侵
しん
略
りゃく
しんりゃく
verb
N1
Nghĩa
xâm lược
(EN) invasion (e.g. of a country); raid; aggression
Ví dụ
彼
かれ
らはその
国
くに
を
侵
しん
略
りゃく
した。
Họ đã xâm lược quốc gia đó.
Ôn chủ đề này
←
人民
(nhân dân)
正義
(chính nghĩa) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý