Kaku Coach

侵しん略りゃく

しんりゃく

verbN1

Nghĩa

xâm lược

(EN) invasion (e.g. of a country); raid; aggression

Ví dụ

彼かれらはその国くにを侵しん略りゃくした。

Họ đã xâm lược quốc gia đó.

Ôn chủ đề này