Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
アラブ
noun
N1
Nghĩa
Ả Rập
(EN) Arab; Arab countries
Ví dụ
日本は
石
せき
油
ゆ
をアラブ
諸
しょ
国
こく
に
頼
たよ
っている。
Nhật Bản phụ thuộc dầu mỏ vào các nước Ả Rập.
Ôn chủ đề này
←
荒らす
(Tàn phá, phá hoại)
出動
(sự xuất động) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý