Kaku Coach

出しゅつ動どう

しゅつどう

verbN1

Nghĩa

sự xuất động

(EN) mobilization; going into action; being dispatched

Ví dụ

通つう常じょう、私わたしは8時じ40分ふんに出しゅつ動どうする。

Thông thường, tôi xuất phát lúc 8 giờ 40 phút.

Ôn chủ đề này