Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
支
し
持
じ
しじ
verb
N1
Nghĩa
ủng hộ
(EN) support; backing; endorsement
Ví dụ
僕
ぼく
は
彼
かれ
を
支
し
持
じ
した。
Tôi đã ủng hộ anh ấy.
Ôn chủ đề này
←
統治
(thống trị)
荒らす
(Tàn phá, phá hoại) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý