Chữ 統 thống · thống nhất, thống trị
Kanji N1 · 12 nét · bộ 糸 (tơ) · On トウ · Kun す(べる)
Luyện viết chữ 統
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 統
Cách đọc
- Âm On
- トウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- す(べる)(đứng một mình)
Nghĩa
thống nhất, thống trị
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
伝統
でんとう — truyền thống
大統領
だいとうりょう — đại tổng thống, tổng thống
系統
けいとう — hệ thống
統計
とうけい — thống kê
Câu ví dụ
彼は古い伝統に背を向けた。
Anh ấy quay lưng lại với những truyền thống cũ.
彼は大統領を辞任した。
Ông ấy đã từ chức tổng thống.
