Chữ 保 bảo · bảo vệ, giữ gìn
Kanji N1 · 9 nét · bộ 人 (người) · On ホ、ホウ · Kun たも(つ)
Luyện viết chữ 保
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 保
Cách đọc
- Âm On
- ホ、ホウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- たも(つ)(đứng một mình)
Nghĩa
bảo vệ, giữ gìn
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
保存
ほぞん — Bảo quản
保護
ほご — bảo hộ
保証
ほしょう — Bảo hành
保障
ほしょう — bảo đảm
Câu ví dụ
この肉は保存がきく。
Thịt này bảo quản được lâu.
親は子供たちを保護する。
Cha mẹ bảo vệ con cái.
