Chữ 当 đương · trúng, đúng, đương thời
Kanji N3 · 6 nét · bộ 彐 (đầu heo) · On トウ · Kun あ(たる)・あ(たり)・あ(てる)・あ(て)・まさ(に)
Luyện viết chữ 当
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 当
Cách đọc
- Âm On
- トウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あ(たる)・あ(たり)・あ(てる)・あ(て)・まさ(に)(đứng một mình)
Nghĩa
trúng, đúng, đương thời
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
本当
ほんとう — sự thật
お弁当
おべんとう — cơm hộp
適当
てきとう — thích hợp, phù hợp
担当
たんとう — phụ trách
Câu ví dụ
私には本当のことを話してもらいたい。
Tôi muốn bạn nói sự thật với tôi.
普通のお弁当にしてね。
Hãy làm một hộp cơm bình thường nhé.
