Chữ 約 ước · hứa hẹn, khoảng chừng
Kanji N3 · 9 nét · bộ 糸 (tơ) · On ヤク · Kun つづ(まる)・つづ(める)・つづま(やか)
Luyện viết chữ 約
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 約
Cách đọc
- Âm On
- ヤク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つづ(まる)・つづ(める)・つづま(やか)(đứng một mình)
Nghĩa
hứa hẹn, khoảng chừng
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
予約
よやく — đặt trước
約束
やくそく — lời hứa, cuộc hẹn
約
やく — khoảng
節約
せつやく — tiết kiệm (chi tiêu)
Câu ví dụ
レストランをよやくしました。
Tôi đã đặt bàn nhà hàng.
やくそくをわすれないでください。
Đừng quên lời hẹn nhé.
