Chữ 首 thủ · cổ, đứng đầu
Kanji N3 · 9 nét · bộ 首 (đầu) · On シュ · Kun くび
Luyện viết chữ 首
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 首
Cách đọc
- Âm On
- シュ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- くび(đứng một mình)
Nghĩa
cổ, đứng đầu
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
首
くび — cổ
首相
しゅしょう — thủ tướng
首都
しゅと — thủ đô
部首
ぶしゅ — Bộ thủ
Câu ví dụ
くびがいたいです。
Tôi bị đau cổ.
しゅしょうがテレビで話しました。
Thủ tướng phát biểu trên TV.
