Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
統
とう
制
せい
とうせい
verb
N1
Nghĩa
thống chế
(EN) regulation; control
Ví dụ
船長は
船
ふね
のすべてを
統
とう
制
せい
する。
Thuyền trưởng quản lý mọi thứ trên tàu.
Ôn chủ đề này
←
動向
(động hướng)
当選
(đắc tuyển) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý