Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
軍
ぐん
服
ぷく
ぐんぷく
noun
N1
Nghĩa
quân phục
(EN) military uniform
Ôn chủ đề này
←
軍備
(quân bị, trang bị quân sự)
警戒
(cảnh giác, đề phòng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý