Kaku Coach

軍ぐん備び

ぐんび

nounN1

Nghĩa

quân bị, trang bị quân sự

(EN) armaments; military preparations

Ví dụ

根本的こんぽんてきな軍ぐん縮しゅく条じょう約やくとは一いっ切さいの軍ぐん備びと軍ぐん隊たいを禁きんずるものである。

Hiệp ước giải trừ quân bị căn bản là hiệp ước cấm mọi loại quân bị và quân đội.

Ôn chủ đề này