Kaku Coach

君くん主しゅ

くんしゅ

nounN1

Nghĩa

quân chủ, vua

(EN) monarch; sovereign; ruler

Ví dụ

君くん主しゅは病気から完全かんぜんに回かい復ふくした。

Quân chủ đã hoàn toàn bình phục sau cơn bệnh.

Ôn chủ đề này