Kaku Coach

Luyện viết chữ 良

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Cách đọc và cách nhớ chữ 良

Cách đọc

Âm On
リョウ(trong từ ghép)
Âm Kun
よ(い)・い(い)(đứng một mình)

Nghĩa

tốt, lành

Thứ tự nét — 7 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 良い

    よい — tốt

  • 仲良し

    なかよし — bạn thân

  • 善良

    ぜんりょう — lương thiện

  • 良識

    りょうしき — lương thức

Câu ví dụ

  • よい夢ゆめを。

    Chúc ngủ ngon.

  • 私わたしはビルと仲なか良よしです。

    Tôi là bạn thân của Bill.