Chữ 候 hầu · khí hậu, thời tiết
Kanji N3 · 10 nét · bộ 人 (người) · On コウ · Kun そうろう
Luyện viết chữ 候
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 候
Cách đọc
- Âm On
- コウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- そうろう(đứng một mình)
Nghĩa
khí hậu, thời tiết
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
気候
きこう — Khí hậu
天候
てんこう — thời tiết
候補
こうほ — ứng cử viên
Câu ví dụ
ひどい気候です。
Thời tiết khắc nghiệt thật.
天候が急に変化した。
Thời tiết thay đổi đột ngột.
