Kaku Coach

抜ぬけ出だす

ぬけだす

verbN1

Nghĩa

thoát ra

(EN) to slip out; to sneak away; to break free

Ví dụ

この迷めい路ろは抜ぬけ出だすのがとても難しい。

Mê cung này rất khó thoát ra.

Ôn chủ đề này