練る
ねる
verbN1
Nghĩa
nhào lặn
(EN) to knead; to thicken into a paste (stirring over a flame)
Ví dụ
君は胆力を練る必要がある。
Cậu cần phải rèn luyện lòng dũng cảm của mình.
Mẫu câu liên quan
- 〜まえに— Trước khi ~
ねるまえに、はをみがきます。
ねる
nhào lặn
(EN) to knead; to thicken into a paste (stirring over a flame)
Cậu cần phải rèn luyện lòng dũng cảm của mình.
ねるまえに、はをみがきます。