Kaku Coach

寝ねる

ねる

verbN5

Nghĩa

Ngủ, đi ngủ

(EN) to sleep (lying down)

Ví dụ

11時じになってるよ。おまえはもうねる時じ間かんでしょ。

Đã 11 giờ rồi. Bạn phải đi ngủ rồi chứ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này