飲み物
のみもの
nounN5
Nghĩa
Đồ uống, thức uống
(EN) drink; beverage
Ví dụ
何か飲み物をくれ。
Cho tôi thứ gì đó để uống.
Mẫu câu liên quan
- 〜ておきます— Làm ~ trước, chuẩn bị sẵn
パーティーのまえにのみものをかっておきました。
- いちばん〜です— ~ nhất
のみもののなかでコーヒーがいちばんすきです。
のみもの
Đồ uống, thức uống
(EN) drink; beverage
Cho tôi thứ gì đó để uống.
パーティーのまえにのみものをかっておきました。
のみもののなかでコーヒーがいちばんすきです。