Kaku Coach

箱はこ

はこ

nounN5

Nghĩa

hộp, thùng

(EN) box; case; chest

Ví dụ

何故なぜ箱はこを開けあけたの?

Sao bạn lại mở hộp?

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này