Kaku Coach

箸はし

はし

nounN5

Nghĩa

đũa

(EN) chopsticks

Ví dụ

その少しょう年ねんは箸はしで食べたべてみた。

Cậu bé đó đã thử ăn bằng đũa.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này