橋
はし
nounN5
Nghĩa
cầu
(EN) bridge
Ví dụ
橋は石造りだ。
Cây cầu làm bằng đá.
Mẫu câu liên quan
- 〜からといって— Dù nói là ~ nhưng không hẳn ~
君がそうしたからといってとがめはしない。
- 〜わけにはいかない— Không thể ~ được (vì lý do đạo đức/hoàn cảnh)
あしたはしけんなのであそぶわけにはいかない。
- 〜にもかかわらず、〜— Mặc dù ~ nhưng ~
ていでんにもかかわらず電車ははしっています。
