Kaku Coach

破は壊かい

はかい

verbN1

Nghĩa

sự phá hoại

(EN) destruction; disruption

Ví dụ

文ぶん化かは言語を破は壊かいする。

Văn hóa phá hủy ngôn ngữ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này