Kaku Coach

受うけ継つぐ

うけつぐ

verbN1

Nghĩa

thừa kế, kế thừa

(EN) to inherit; to succeed; to take over

Ví dụ

彼かれはその財ざい産さんを受うけ継つぐ資し格かくはない。

Anh ấy không có tư cách thừa kế khối tài sản đó.

Ôn chủ đề này