Kaku Coach

治おさまる

おさまる

verbN1

Nghĩa

lắng xuống

(EN) to die down (storm, anger, conflict, etc.); to calm down; to cool off

Ví dụ

結けっ局きょくうまくおさまるだろう。

Cuối cùng mọi chuyện rồi sẽ ổn thỏa thôi.

Ôn chủ đề này