収まる
おさまる
verbN1
Nghĩa
vừa vặn
(EN) to fit into (a box, frame, category, etc.); to be contained within; to fall within (e.g. a budget)
Ví dụ
最後にはうまく収まるだろう。
Cuối cùng mọi việc sẽ ổn thỏa thôi.
おさまる
vừa vặn
(EN) to fit into (a box, frame, category, etc.); to be contained within; to fall within (e.g. a budget)
Cuối cùng mọi việc sẽ ổn thỏa thôi.