Kaku Coach

雄おす

おす

na-adjectiveN1

Nghĩa

con đực

(EN) male (animal, plant)

Ví dụ

谷たに雄がそのパーティーに出しゅっ席せきしていた。

Tani Yuu đã tham gia buổi tiệc đó.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này