Kaku Coach

押おす

おす

verbN5

Nghĩa

ấn, đẩy

(EN) to push; to thrust; to shove

Ví dụ

ぐいと押おすとドアは開あいた。

Đẩy mạnh một cái là cửa mở.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này