Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
貸
か
す
かす
verb
N5
Nghĩa
Cho mượn
(EN) to lend; to loan
Ví dụ
彼
かれ
は
君
きみ
に
本
ほん
を
貸
か
すだろう。
Anh ấy sẽ cho bạn mượn sách.
Ôn chủ đề này
←
終る
(kết thúc; xong)
借りる
(Mượn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý