Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
閉
し
まる
しまる
verb
N5
Nghĩa
đóng
(EN) to be shut; to close; to be closed
Ví dụ
店
みせ
は7
時
じ
に
閉
し
まる。
Quán ăn đóng cửa lúc 7 giờ.
Ôn chủ đề này
←
仕事
(công việc)
閉める
(đóng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý