Kaku Coach

吸すう

すう

verbN5

Nghĩa

Hút, hít

(EN) to breathe in; to inhale; to smoke (a cigarette, etc.)

Ví dụ

彼かれは1日にちにタバコ1箱はこを吸すう。

Anh ấy hút một bao thuốc lá một ngày.

Ôn chủ đề này