Kaku Coach

掃そう除じ

そうじ

verbN5

Nghĩa

dọn dẹp

(EN) cleaning; sweeping; dusting

Ví dụ

部屋へやを掃そう除じしなさい。

Hãy dọn dẹp phòng đi.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này