Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
作
つく
る
つくる
verb
N5
Nghĩa
Làm, tạo ra
(EN) to make; to produce; to manufacture
Ví dụ
蚕
かいこ
は
繭
まゆ
を
作
つく
る。
Con tằm làm kén.
Ôn chủ đề này
←
使う
(Sử dụng, dùng)
つける
(Bật, gắn vào) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý