🏃 Hành động hằng ngày — 33 từ
毎日の動作 · từ vựng N5
Đang tải tiến độ
- 会うあうGặp; Hội ngộ
- 押すおすấn, đẩy
- 終るおわるkết thúc; xong
- 貸すかすCho mượn
- 借りるかりるMượn
- 切るきるcắt
- 仕事しごとcông việc
- 閉まるしまるđóng
- 閉めるしめるđóng
- 吸うすうHút, hít
- するするLàm
- 座るすわるNgồi
- 掃除そうじdọn dẹp
- 立つたつĐứng
- 頼むたのむNhờ vả, yêu cầu
- 使うつかうSử dụng, dùng
- 作るつくるLàm, tạo ra
- つけるつけるBật, gắn vào
- 勤めるつとめるlàm việc
- できるできるcó thể làm
- 飛ぶとぶBay
- 止まるとまるDừng lại
- 取るとるCầm, lấy, đạt được
- 撮るとるChụp
- 始まるはじまるbắt đầu
- 働くはたらくlàm việc
- 貼るはるDán
- 休むやすむnghỉ
- やるやるlàm
- ゆっくりとゆっくりとthong thả
- 呼ぶよぶgọi
- 忘れるわすれるquên
- 渡すわたすgiao cho
33/33 từ · chủ đề Hành động hằng ngày
