Kaku Coach

忘わすれる

わすれる

verbN5

Nghĩa

quên

(EN) to forget; to leave carelessly; to be forgetful of

Ví dụ

火ひを消けし忘わすれるなよ。

Đừng quên tắt bếp đấy nhé.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này