Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
頼
たの
む
たのむ
verb
N5
Nghĩa
Nhờ vả, yêu cầu
(EN) to request; to beg; to ask
Ví dụ
頼
たの
むよー。
Nhờ cậu đấy.
Ôn chủ đề này
←
立つ
(Đứng)
使う
(Sử dụng, dùng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý