Kaku Coach

働はたらく

はたらく

verbN5

Nghĩa

làm việc

(EN) to work; to labor; to labour

Ví dụ

あの人ひと、ほんとによくはたらくこと!

Người đó thật sự rất chăm chỉ!

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này