Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
休
やす
む
やすむ
verb
N5
Nghĩa
nghỉ
(EN) to be absent; to take a day off
Ví dụ
彼
かれ
は
学
がっ
校
こう
をよく
休
やす
む。
Cậu ấy hay nghỉ học.
Ôn chủ đề này
←
貼る
(Dán)
やる
(làm) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý